sense experience
Định nghĩa
Danh từ: Trải nghiệm giác quan – sự nhận thức nguyên sơ, chưa được phân tích về một kích thích từ bên ngoài, thu được qua các giác quan (thị giác, thính giác, xúc giác, vị giác, khứu giác). Đây là dạng nhận thức cơ bản, trực tiếp, trước khi có sự suy luận hay diễn giải.
Ví dụ sử dụng
- (Trải nghiệm giác quan đầu tiên của em bé về hơi ấm từ mẹ thật thuần khiết và trực tiếp.)
- (Cảm giác nước lạnh vào một ngày nóng là một trải nghiệm giác quan đơn giản.)
- (Các nhà triết học tranh luận liệu chỉ riêng trải nghiệm giác quan có mang lại cho chúng ta tri thức đích thực hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "raw sense experience": trải nghiệm giác quan thô, chưa qua xử lý.
- In phenomenology, raw sense experience is the foundation of all perception. (Trong hiện tượng học, trải nghiệm giác quan thô là nền tảng của mọi tri giác.)
- "sense experience vs. abstract thought": phân biệt giữa trải nghiệm giác quan và tư duy trừu tượng.
- Mathematics relies on abstract thought, not direct sense experience. (Toán học dựa vào tư duy trừu tượng, không phải trải nghiệm giác quan trực tiếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Sensation (n): cảm giác – kết quả của một kích thích lên giác quan.
- The sensation of pain is a strong sense experience. (Cảm giác đau là một trải nghiệm giác quan mạnh.)
- Perception (n): tri giác – quá trình tổ chức và diễn giải trải nghiệm giác quan.
- Perception adds meaning to raw sense experience. (Tri giác thêm ý nghĩa cho trải nghiệm giác quan thô.)
- Empiricism (n): chủ nghĩa kinh nghiệm – học thuyết cho rằng mọi tri thức đều bắt nguồn từ trải nghiệm giác quan.
Từ đồng nghĩa
- Sensory experience: trải nghiệm cảm giác.
- Sensuous experience: trải nghiệm xúc cảm qua giác quan (thường mang tính thẩm mỹ).
Thành ngữ liên quan
- To go by sense experience: dựa vào trải nghiệm giác quan để đánh giá.
- Don't just trust logic; sometimes you need to go by sense experience. (Đừng chỉ tin vào logic; đôi khi bạn cần dựa vào trải nghiệm giác quan.)
- The school of hard knocks: trường học của những trải nghiệm thực tế (ám chỉ việc học qua trải nghiệm giác quan và thực hành, không qua sách vở).